Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
揉療治
もみりょうじ
vocabulary vocab word
xoa bóp trị liệu
揉療治
momiryouji
揉療治
揉療治
もみりょうじ
xoa bóp trị liệu
も
み
りょ
う
じ
揉
療
治
も
み
りょ
う
じ
揉
療
治
も
み
りょ
う
じ
揉
療
治
Ý nghĩa
xoa bóp trị liệu
xoa bóp trị liệu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
揉療治
xoa bóp trị liệu
もみりょうじ
揉
xoa bóp, mát xa, gội đầu...
も.む, も.める, ジュウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
柔
mềm mại, yếu đuối, dịu dàng...
やわ.らか, やわ.らかい, ジュウ
矛
thương, vũ khí, kiệu rước
ほこ, ム, ボウ
予
trước, trước đó, bản thân tôi...
あらかじ.め, ヨ, シャ
マ
Chữ Ma trong bảng chữ cái Katakana
マ
了
hoàn thành, kết thúc
リョウ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
療
chữa trị, chữa khỏi
リョウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
尞
nhiên liệu dùng trong lễ tế
かがりび, リョウ
昚
𡗜
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
治
triều đại, bình yên, bình tĩnh lại...
おさ.める, おさ.まる, ジ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.