Từ vựng
措置を講ずる
そちをこーずる
vocabulary vocab word
thực hiện biện pháp
tiến hành các bước
hành động
ra tay
措置を講ずる 措置を講ずる そちをこーずる thực hiện biện pháp, tiến hành các bước, hành động, ra tay
Ý nghĩa
thực hiện biện pháp tiến hành các bước hành động
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0