Từ vựng
排莢桿筒
はいきょーかんとー
vocabulary vocab word
ống đẩy vỏ đạn
vỏ bộ phận đẩy đạn (súng lục)
排莢桿筒 排莢桿筒 はいきょーかんとー ống đẩy vỏ đạn, vỏ bộ phận đẩy đạn (súng lục)
Ý nghĩa
ống đẩy vỏ đạn và vỏ bộ phận đẩy đạn (súng lục)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0