Kanji
桿
kanji character
khiên
cây sào
桿 kanji-桿 khiên, cây sào
桿
Ý nghĩa
khiên và cây sào
Cách đọc
Kun'yomi
- てこ
On'yomi
- かん きん trực khuẩn
- かん じょう hình que
- かん たい tế bào que
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
桿 菌 trực khuẩn -
桿 状 hình que, dạng trực khuẩn, hình dạng như que... -
桿 体 tế bào que -
槓 桿 đòn bẩy -
測 桿 cọc đo đạc -
桿 状 体 tế bào que -
操 縦 桿 cột điều khiển, vô lăng lái, cần điều khiển -
遮 断 桿 cần chắn rào, thanh chắn cổng -
桿 状 核 球 tế bào dạng que, tế bào dạng đũa -
桿 体 細 胞 tế bào que, tế bào hình que -
排 莢 桿 筒 ống đẩy vỏ đạn, vỏ bộ phận đẩy đạn (súng lục) -
乳 酸 桿 菌 vi khuẩn lactic -
肺 炎 桿 菌 Klebsiella pneumoniae - グラム
陰 性 桿 菌 Trực khuẩn Gram âm