Từ vựng
桿状核球
かんじょーかくきゅー
vocabulary vocab word
tế bào dạng que
tế bào dạng đũa
桿状核球 桿状核球 かんじょーかくきゅー tế bào dạng que, tế bào dạng đũa
Ý nghĩa
tế bào dạng que và tế bào dạng đũa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かんじょーかくきゅー
vocabulary vocab word
tế bào dạng que
tế bào dạng đũa