Từ vựng
桿状
かんじょー
vocabulary vocab word
hình que
dạng trực khuẩn
hình dạng như que
có hình dáng giống cây gậy
桿状 桿状 かんじょー hình que, dạng trực khuẩn, hình dạng như que, có hình dáng giống cây gậy
Ý nghĩa
hình que dạng trực khuẩn hình dạng như que
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0