Từ vựng
遮断桿
しゃだんかん
vocabulary vocab word
cần chắn rào
thanh chắn cổng
遮断桿 遮断桿 しゃだんかん cần chắn rào, thanh chắn cổng
Ý nghĩa
cần chắn rào và thanh chắn cổng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゃだんかん
vocabulary vocab word
cần chắn rào
thanh chắn cổng