Từ vựng
按摩マッサージ指圧師
あんまマッサージしあつし
vocabulary vocab word
nhân viên xoa bóp có giấy phép
chuyên viên massage được cấp phép
按摩マッサージ指圧師 按摩マッサージ指圧師 あんまマッサージしあつし nhân viên xoa bóp có giấy phép, chuyên viên massage được cấp phép
Ý nghĩa
nhân viên xoa bóp có giấy phép và chuyên viên massage được cấp phép
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0