Từ vựng
あんまマッサージしあつし按摩マッサージ指圧師 あんまマッサージしあつし按摩マッサージ指圧師 あんまマッサージしあつし按摩マッサージ指圧師

Ý nghĩa

nhân viên xoa bóp có giấy phép và chuyên viên massage được cấp phép

Luyện viết


Character: 1/10
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

按摩マッサージ指圧師
nhân viên xoa bóp có giấy phép, chuyên viên massage được cấp phép
あんまマッサージしあつし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠