Từ vựng
承知之助
しょうちのすけ
vocabulary vocab word
Được rồi
Chắc chắn rồi
Vâng
thưa ngài!
Ừ
được thôi!
Đã hiểu
承知之助 承知之助 しょうちのすけ Được rồi, Chắc chắn rồi, Vâng, thưa ngài!, Ừ, được thôi!, Đã hiểu
Ý nghĩa
Được rồi Chắc chắn rồi Vâng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0