Từ vựng
扶養義務
ふようぎむ
vocabulary vocab word
nghĩa vụ cấp dưỡng
扶養義務 扶養義務 ふようぎむ nghĩa vụ cấp dưỡng
Ý nghĩa
nghĩa vụ cấp dưỡng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
扶養義務
nghĩa vụ cấp dưỡng
ふようぎむ