Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
扶桑社
ふそーしゃ
vocabulary vocab word
Nhà xuất bản Fusosha
扶桑社
fusoosha
扶桑社
扶桑社
ふそーしゃ
Nhà xuất bản Fusosha
ふ
そ
う
しゃ
扶
桑
社
ふ
そ
う
しゃ
扶
桑
社
ふ
そ
う
しゃ
扶
桑
社
Ý nghĩa
Nhà xuất bản Fusosha
Nhà xuất bản Fusosha
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
扶桑社
Nhà xuất bản Fusosha
ふそうしゃ
扶
hỗ trợ, giúp đỡ, trợ giúp
たす.ける, フ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
桑
cây dâu tằm
くわ, ソウ
叒
ngoan ngoãn, đoàn kết
したが.う, ニャク, シャク
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
双
cặp, bộ, sự so sánh...
ふた, たぐい, ソウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
社
công ty, hãng, văn phòng...
やしろ, シャ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.