Từ vựng
手提げ鞄
てさげかばん
vocabulary vocab word
túi xách tay
ví cầm tay
cặp tài liệu
cặp công vụ
手提げ鞄 手提げ鞄 てさげかばん túi xách tay, ví cầm tay, cặp tài liệu, cặp công vụ
Ý nghĩa
túi xách tay ví cầm tay cặp tài liệu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0