Từ vựng
所轄税務署
しょかつぜいむしょ
vocabulary vocab word
cơ quan thuế địa phương
cơ quan thuế có thẩm quyền
所轄税務署 所轄税務署 しょかつぜいむしょ cơ quan thuế địa phương, cơ quan thuế có thẩm quyền
Ý nghĩa
cơ quan thuế địa phương và cơ quan thuế có thẩm quyền
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
所轄税務署
cơ quan thuế địa phương, cơ quan thuế có thẩm quyền
しょかつぜいむしょ
轄
kiểm soát, cái nêm
くさび, カツ