Từ vựng
しょかつぜいむしょ所轄税務署 しょかつぜいむしょ所轄税務署 しょかつぜいむしょ所轄税務署

Ý nghĩa

cơ quan thuế địa phương và cơ quan thuế có thẩm quyền

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

所轄税務署
cơ quan thuế địa phương, cơ quan thuế có thẩm quyền
しょかつぜいむしょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠