Từ vựng
感染症
かんせんしょう
vocabulary vocab word
bệnh truyền nhiễm
nhiễm trùng
感染症 感染症 かんせんしょう bệnh truyền nhiễm, nhiễm trùng
Ý nghĩa
bệnh truyền nhiễm và nhiễm trùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんせんしょう
vocabulary vocab word
bệnh truyền nhiễm
nhiễm trùng