Từ vựng
怒りを遷す
いかりをうつす
vocabulary vocab word
giận cá chém thớt
nổi cơn thịnh nộ
怒りを遷す 怒りを遷す いかりをうつす giận cá chém thớt, nổi cơn thịnh nộ
Ý nghĩa
giận cá chém thớt và nổi cơn thịnh nộ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
いかりをうつす
vocabulary vocab word
giận cá chém thớt
nổi cơn thịnh nộ