Từ vựng
しんりてきかしぶっけん心理的瑕疵物件 しんりてきかしぶっけん心理的瑕疵物件 しんりてきかしぶっけん心理的瑕疵物件

Ý nghĩa

bất động sản có vấn đề tâm lý bất động sản từng xảy ra tội phạm cái chết

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

心理的瑕疵物件
bất động sản có vấn đề tâm lý, bất động sản từng xảy ra tội phạm, cái chết...
しんりてきかしぶっけん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠