Từ vựng
循環器病
じゅんかんきびょー
vocabulary vocab word
bệnh tim mạch
bệnh tuần hoàn
循環器病 循環器病 じゅんかんきびょー bệnh tim mạch, bệnh tuần hoàn
Ý nghĩa
bệnh tim mạch và bệnh tuần hoàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じゅんかんきびょー
vocabulary vocab word
bệnh tim mạch
bệnh tuần hoàn