Từ vựng
じょこううんてん徐行運転 じょこううんてん徐行運転 じょこううんてん徐行運転

Ý nghĩa

lái xe với tốc độ giảm và chạy với tốc độ giảm (ví dụ: tàu hỏa)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

徐行運転
lái xe với tốc độ giảm, chạy với tốc độ giảm (ví dụ: tàu hỏa)
じょこううんてん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠