Từ vựng
徐行運転
じょこーうんてん
vocabulary vocab word
lái xe với tốc độ giảm
chạy với tốc độ giảm (ví dụ: tàu hỏa)
徐行運転 徐行運転 じょこーうんてん lái xe với tốc độ giảm, chạy với tốc độ giảm (ví dụ: tàu hỏa)
Ý nghĩa
lái xe với tốc độ giảm và chạy với tốc độ giảm (ví dụ: tàu hỏa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0