Từ vựng

Ý nghĩa

liệt mềm

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

弛緩性麻痺
liệt mềm
しかんせいまひ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.