Từ vựng
えんけいきょしょう延頸挙踵 えんけいきょしょう延頸挙踵 えんけいきょしょう延頸挙踵

Ý nghĩa

mong chờ ai đó hoặc điều gì đó trông đợi người tài xuất hiện và ngóng cổ đứng chân

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

延頸挙踵
mong chờ ai đó hoặc điều gì đó, trông đợi người tài xuất hiện, ngóng cổ đứng chân
えんけいきょしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠