Từ vựng
きょしょ きょしょ きょしょ

Ý nghĩa

mong chờ ai đó hoặc điều gì đó trông đợi người tài xuất hiện ngóng cổ đứng chân

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

延頸挙踵
mong chờ ai đó hoặc điều gì đó, trông đợi người tài xuất hiện, ngóng cổ đứng chân
えんけいきょしょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.