Từ vựng
年頭挨拶
ねんとーあいさつ
vocabulary vocab word
Lời chúc mừng năm mới
年頭挨拶 年頭挨拶 ねんとーあいさつ Lời chúc mừng năm mới
Ý nghĩa
Lời chúc mừng năm mới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ねんとーあいさつ
vocabulary vocab word
Lời chúc mừng năm mới