Từ vựng
年頭の挨拶
ねんとーのあいさつ
vocabulary vocab word
Lời chúc mừng năm mới
年頭の挨拶 年頭の挨拶 ねんとーのあいさつ Lời chúc mừng năm mới
Ý nghĩa
Lời chúc mừng năm mới
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ねんとーのあいさつ
vocabulary vocab word
Lời chúc mừng năm mới