Từ vựng
年功加俸
ねんこうかほう
vocabulary vocab word
phụ cấp thâm niên
lương thâm niên
年功加俸 年功加俸 ねんこうかほう phụ cấp thâm niên, lương thâm niên
Ý nghĩa
phụ cấp thâm niên và lương thâm niên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ねんこうかほう
vocabulary vocab word
phụ cấp thâm niên
lương thâm niên