Từ vựng
へいこうぜい平衡税 へいこうぜい平衡税 へいこうぜい平衡税

Ý nghĩa

thuế cân bằng (lãi suất giá trị thương mại và v.v.)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

平衡税
thuế cân bằng (lãi suất, giá trị thương mại, v.v.)
へいこうぜい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠