Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
平撞木鮫
ひらしゅもくざめ
vocabulary vocab word
cá nhám búa lớn
平撞木鮫
hirashumokuzame
平撞木鮫
平撞木鮫
ひらしゅもくざめ
cá nhám búa lớn
ひ
ら
しゅ
も
く
ざ
め
平
撞
木
鮫
ひ
ら
しゅ
も
く
ざ
め
平
撞
木
鮫
ひ
ら
しゅ
も
く
ざ
め
平
撞
木
鮫
Ý nghĩa
cá nhám búa lớn
cá nhám búa lớn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひらしゅもくざめ
cá nhám búa lớn
Phân tích thành phần
平撞木鮫
cá nhám búa lớn
ひらしゅもくざめ
平
bằng phẳng, phẳng lặng, hòa bình
たい.ら, たい.らげる, ヘイ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
撞
đâm, xuyên qua, chọc...
つ.く, ドウ, トウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
童
thiếu niên, trẻ em
わらべ, ドウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
鮫
cá mập
さめ, みずち, コウ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
交
giao lưu, pha trộn, kết giao...
まじ.わる, まじ.える, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
父
cha
ちち, フ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.