Từ vựng
常任委員会
じょうにんいいんかい
vocabulary vocab word
Ủy ban thường trực
常任委員会 常任委員会 じょうにんいいんかい Ủy ban thường trực
Ý nghĩa
Ủy ban thường trực
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
じょうにんいいんかい
vocabulary vocab word
Ủy ban thường trực