Từ vựng
市場調査
しじょうちょうさ
vocabulary vocab word
nghiên cứu thị trường
市場調査 市場調査 しじょうちょうさ nghiên cứu thị trường
Ý nghĩa
nghiên cứu thị trường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しじょうちょうさ
vocabulary vocab word
nghiên cứu thị trường