Từ vựng
巻き簾
まきす
vocabulary vocab word
chiếu tre dùng trong chế biến thực phẩm (đặc biệt để cuộn sushi)
chiếu cuộn sushi
巻き簾 巻き簾 まきす chiếu tre dùng trong chế biến thực phẩm (đặc biệt để cuộn sushi), chiếu cuộn sushi
Ý nghĩa
chiếu tre dùng trong chế biến thực phẩm (đặc biệt để cuộn sushi) và chiếu cuộn sushi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0