Từ vựng
嵌め殺し窓
はめごろしまど
vocabulary vocab word
cửa sổ cố định
cửa sổ không mở được
嵌め殺し窓 嵌め殺し窓 はめごろしまど cửa sổ cố định, cửa sổ không mở được
Ý nghĩa
cửa sổ cố định và cửa sổ không mở được
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嵌め殺し窓
cửa sổ cố định, cửa sổ không mở được
はめごろしまど