Từ vựng
専売特許
せんばいとっきょ
vocabulary vocab word
bằng sáng chế
sở trường riêng
専売特許 専売特許 せんばいとっきょ bằng sáng chế, sở trường riêng
Ý nghĩa
bằng sáng chế và sở trường riêng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんばいとっきょ
vocabulary vocab word
bằng sáng chế
sở trường riêng