Từ vựng
実感が湧く
じっかんがわく
vocabulary vocab word
cảm nhận rõ ràng điều gì đó là thật hoặc đang xảy ra
chợt nhận ra (ý nghĩ
suy nghĩ)
thấm thía
実感が湧く 実感が湧く じっかんがわく cảm nhận rõ ràng điều gì đó là thật hoặc đang xảy ra, chợt nhận ra (ý nghĩ, suy nghĩ), thấm thía
Ý nghĩa
cảm nhận rõ ràng điều gì đó là thật hoặc đang xảy ra chợt nhận ra (ý nghĩ suy nghĩ)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
実感が湧く
cảm nhận rõ ràng điều gì đó là thật hoặc đang xảy ra, chợt nhận ra (ý nghĩ, suy nghĩ)...
じっかんがわく
実
thực tế, sự thật, hạt giống...
み, みの.る, ジツ