Từ vựng
官僚主導
かんりょーしゅどー
vocabulary vocab word
sáng kiến do quan chức chủ trì trong việc soạn thảo chính sách và dự luật của chính phủ (thay vì do các chính trị gia)
官僚主導 官僚主導 かんりょーしゅどー sáng kiến do quan chức chủ trì trong việc soạn thảo chính sách và dự luật của chính phủ (thay vì do các chính trị gia)
Ý nghĩa
sáng kiến do quan chức chủ trì trong việc soạn thảo chính sách và dự luật của chính phủ (thay vì do các chính trị gia)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
官僚主導
sáng kiến do quan chức chủ trì trong việc soạn thảo chính sách và dự luật của chính phủ (thay vì do các chính trị gia)
かんりょうしゅどう