Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
宗太鰹属
そーだがつおぞく
vocabulary vocab word
Chi Cá ngừ Auxis
宗太鰹属
soodagatsuozoku
宗太鰹属
宗太鰹属
そーだがつおぞく
Chi Cá ngừ Auxis
そ
う
だ
が
つ
お
ぞ
く
宗
太
鰹
属
そ
う
だ
が
つ
お
ぞ
く
宗
太
鰹
属
そ
う
だ
が
つ
お
ぞ
く
宗
太
鰹
属
Ý nghĩa
Chi Cá ngừ Auxis
Chi Cá ngừ Auxis
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宗太鰹属
Chi Cá ngừ Auxis
そうだがつおぞく
宗
tôn giáo, giáo phái, phái...
むね, シュウ, ソウ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
太
mập mạp, dày, to tròn
ふと.い, ふと.る, タイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
鰹
cá ngừ vằn
かつお, ケン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
堅
nghiêm khắc, cứng, chắc chắn...
かた.い, -がた.い, ケン
臤
cứng rắn, thông thái
かた.い, カン, ケン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
属
thuộc về, chi (sinh học), quan lại cấp dưới...
さかん, つく, ゾク
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
禹
tên một vị hoàng đế Trung Quốc
ウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.