Từ vựng
宇宙の距離梯子
うちゅーのきょりはしご
vocabulary vocab word
thang khoảng cách vũ trụ
thang đo khoảng cách vũ trụ
宇宙の距離梯子 宇宙の距離梯子 うちゅーのきょりはしご thang khoảng cách vũ trụ, thang đo khoảng cách vũ trụ
Ý nghĩa
thang khoảng cách vũ trụ và thang đo khoảng cách vũ trụ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宇宙の距離梯子
thang khoảng cách vũ trụ, thang đo khoảng cách vũ trụ
うちゅうのきょりはしご
宙
trên không trung, không khí, không gian...
チュウ