Từ vựng
嫌韓
けんかん
vocabulary vocab word
sự ghét bỏ Hàn Quốc
lòng căm ghét người Hàn
嫌韓 嫌韓 けんかん sự ghét bỏ Hàn Quốc, lòng căm ghét người Hàn
Ý nghĩa
sự ghét bỏ Hàn Quốc và lòng căm ghét người Hàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0