Kanji
韓
kanji character
Hàn Quốc
韓 kanji-韓 Hàn Quốc
韓
Ý nghĩa
Hàn Quốc
Cách đọc
Kun'yomi
- から ころも trang phục cổ Trung Quốc
- から くれない màu đỏ thẫm
- いげた
On'yomi
- にっ かん Nhật Bản và Hàn Quốc
- かん こく Hàn Quốc
- かん ぽうやく thuốc đông y
Luyện viết
Nét: 1/18
Từ phổ biến
-
日 韓 Nhật Bản và Hàn Quốc, Nhật-Hàn -
韓 国 Trung Quốc, Triều Tiên -
韓 國 Hàn Quốc, Đại Hàn Dân Quốc, Đế quốc Đại Hàn (1897-1910) -
韓 方 薬 thuốc đông y -
韓 国 語 tiếng Hàn Quốc -
韓 Trung Quốc (đôi khi cũng dùng để chỉ Hàn Quốc hoặc các nước ngoài khác) -
大 韓 民 国 Đại Hàn Dân Quốc, Hàn Quốc -
大 韓 民 國 Đại Hàn Dân Quốc, Hàn Quốc -
韓 人 người Trung Quốc, người nước ngoài -
韓 衣 trang phục cổ Trung Quốc -
韓 紅 màu đỏ thẫm -
韓 日 Hàn Quốc và Nhật Bản, Hàn-Nhật -
韓 流 Hallyu, Làn sóng Hàn Quốc, sự nổi tiếng toàn cầu của văn hóa đại chúng Hàn Quốc -
韓 服 hanbok (trang phục truyền thống Hàn Quốc) -
韓 語 tiếng Trung, tiếng Hàn, ngoại ngữ... -
韓 屋 nhà Hàn Quốc truyền thống, kiến trúc nhà cổ Hàn Quốc -
韓 ドラphim truyền hình Hàn Quốc, phim Hàn -
韓 食 Ẩm thực Hàn Quốc, Món ăn Hàn Quốc -
韓 米 Hàn Quốc và Hoa Kỳ, Hàn-Mỹ -
訪 韓 thăm Hàn Quốc -
中 韓 Trung Quốc và Hàn Quốc -
米 韓 Hoa Kỳ và Hàn Quốc, Mỹ-Hàn -
嫌 韓 sự ghét bỏ Hàn Quốc, lòng căm ghét người Hàn -
渡 韓 đi Hàn Quốc -
北 韓 Bắc Triều Tiên -
駐 韓 đóng quân tại Hàn Quốc, cư trú tại Hàn Quốc -
反 韓 bài Hàn Quốc -
親 韓 ủng hộ Hàn Quốc -
在 韓 cư trú tại Hàn Quốc, nằm ở Hàn Quốc -
来 韓 đến Hàn Quốc, thăm Hàn Quốc, tới Hàn Quốc