Từ vựng
韓衣
からころも
vocabulary vocab word
trang phục cổ Trung Quốc
韓衣 韓衣 からころも trang phục cổ Trung Quốc
Ý nghĩa
trang phục cổ Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
からころも
vocabulary vocab word
trang phục cổ Trung Quốc