Từ vựng
韓
かん
vocabulary vocab word
Trung Quốc (đôi khi cũng dùng để chỉ Hàn Quốc hoặc các nước ngoài khác)
韓 韓-2 かん Trung Quốc (đôi khi cũng dùng để chỉ Hàn Quốc hoặc các nước ngoài khác)
Ý nghĩa
Trung Quốc (đôi khi cũng dùng để chỉ Hàn Quốc hoặc các nước ngoài khác)
Luyện viết
Nét: 1/18