Từ vựng
かんこく韓國 かんこく韓國 かんこく韓國

Ý nghĩa

Hàn Quốc Đại Hàn Dân Quốc và Đế quốc Đại Hàn (1897-1910)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠