Từ vựng
媒体終端
ばいたいしゅーたん
vocabulary vocab word
cuối phương tiện
EM
媒体終端 媒体終端 ばいたいしゅーたん cuối phương tiện, EM
Ý nghĩa
cuối phương tiện và EM
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ばいたいしゅーたん
vocabulary vocab word
cuối phương tiện
EM