Từ vựng
媒介者
ばいかいしゃ
vocabulary vocab word
người hòa giải
người trung gian
bên trung gian
đại lý
vật trung gian truyền bệnh
người mang mầm bệnh
媒介者 媒介者 ばいかいしゃ người hòa giải, người trung gian, bên trung gian, đại lý, vật trung gian truyền bệnh, người mang mầm bệnh
Ý nghĩa
người hòa giải người trung gian bên trung gian
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0