Từ vựng
婚姻挙行者
こんいんきょこーしゃ
vocabulary vocab word
người chủ hôn
người cử hành hôn lễ
婚姻挙行者 婚姻挙行者 こんいんきょこーしゃ người chủ hôn, người cử hành hôn lễ
Ý nghĩa
người chủ hôn và người cử hành hôn lễ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0