Từ vựng
妨害機
ぼうがいき
vocabulary vocab word
thiết bị gây nhiễu (ví dụ: tín hiệu radio)
máy bay đánh chặn
妨害機 妨害機 ぼうがいき thiết bị gây nhiễu (ví dụ: tín hiệu radio), máy bay đánh chặn
Ý nghĩa
thiết bị gây nhiễu (ví dụ: tín hiệu radio) và máy bay đánh chặn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
妨害機
thiết bị gây nhiễu (ví dụ: tín hiệu radio), máy bay đánh chặn
ぼうがいき