Từ vựng
ぼうがいき妨害機 ぼうがいき妨害機 ぼうがいき妨害機

Ý nghĩa

thiết bị gây nhiễu (ví dụ: tín hiệu radio) và máy bay đánh chặn

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

妨害機
thiết bị gây nhiễu (ví dụ: tín hiệu radio), máy bay đánh chặn
ぼうがいき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠