Từ vựng
奮闘努力
ふんとーどりょく
vocabulary vocab word
cố gắng hết sức
nỗ lực tối đa
cố gắng vất vả
奮闘努力 奮闘努力 ふんとーどりょく cố gắng hết sức, nỗ lực tối đa, cố gắng vất vả
Ý nghĩa
cố gắng hết sức nỗ lực tối đa và cố gắng vất vả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0