Từ vựng
奨学金制度
しょーがくきんせいど
vocabulary vocab word
hệ thống học bổng
奨学金制度 奨学金制度 しょーがくきんせいど hệ thống học bổng
Ý nghĩa
hệ thống học bổng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しょーがくきんせいど
vocabulary vocab word
hệ thống học bổng