Từ vựng
けいやくていけつ契約締結 けいやくていけつ契約締結 けいやくていけつ契約締結

Ý nghĩa

ký kết hợp đồng và hoàn tất hợp đồng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

契約締結
ký kết hợp đồng, hoàn tất hợp đồng
けいやくていけつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠