Từ vựng
失業保険
しつぎょうほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm thất nghiệp
失業保険 失業保険 しつぎょうほけん bảo hiểm thất nghiệp
Ý nghĩa
bảo hiểm thất nghiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しつぎょうほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm thất nghiệp