Từ vựng
天狗礫
てんぐつぶて
vocabulary vocab word
đá bay vô cớ (khi ở trên núi)
天狗礫 天狗礫 てんぐつぶて đá bay vô cớ (khi ở trên núi)
Ý nghĩa
đá bay vô cớ (khi ở trên núi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てんぐつぶて
vocabulary vocab word
đá bay vô cớ (khi ở trên núi)