Từ vựng
天井桟敷
vocabulary vocab word
ban công trên (trong rạp hát)
tầng cao (trong nhà hát)
ghế rẻ tiền
khu vực xa sân khấu
tầng thượng (ghế giá rẻ)
天井桟敷 天井桟敷 ban công trên (trong rạp hát), tầng cao (trong nhà hát), ghế rẻ tiền, khu vực xa sân khấu, tầng thượng (ghế giá rẻ)
天井桟敷
Ý nghĩa
ban công trên (trong rạp hát) tầng cao (trong nhà hát) ghế rẻ tiền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0