Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
大黒慈姑
おーくろぐわい
vocabulary vocab word
củ năng
大黒慈姑
ookuroguwai
大黒慈姑
大黒慈姑
おーくろぐわい
củ năng
お
お
く
ろ
ぐ
わ
い
大
黒
慈
姑
お
お
く
ろ
ぐ
わ
い
大
黒
慈
姑
お
お
く
ろ
ぐ
わ
い
大
黒
慈
姑
Ý nghĩa
củ năng
củ năng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おおくろぐわい
củ năng
Phân tích thành phần
大黒慈姑
củ năng
おおくろぐわい
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
黒
( 黑 )
màu đen
くろ, くろ.ずむ, コク
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
慈
lòng thương xót
いつく.しむ, ジ
兹
( 茲 )
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
𢆶
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
姑
mẹ chồng, mẹ vợ
しゅうとめ, しゅうと, コ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.